spherical geometry

spherical geometry

A student draws a triangle on a globe to illustrate spherical geometry.

Định nghĩa

Danh từ: Hình học cầu

Hình học cầu một nhánh của hình học nghiên cứu các hình dạng tính chất trên bề mặt của một hình cầu. Khác với hình học phẳng (Euclid), hình học cầu xem xét các đường thẳng, góc, khoảng cách trên một mặt cong khép kín, thay vì trên một mặt phẳnghạn.

dụ sử dụng
  • (Hình học cầu được sử dụng trong hàng hải thiên văn học.)
  • (Trong hình học cầu, tổng các góc trong một tam giác lớn hơn 180 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spherical geometry" thường được dùng để phân biệt với hình học phẳng hình học hyperbolic, đặc biệt trong các lĩnh vực như bản đồ học (cartography) thuyết tương đối (relativity).
    • The study of spherical geometry is essential for understanding the geometry of the Earth. (Việc nghiên cứu hình học cầu cần thiết để hiểu hình học của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình học cầu (noun): tên gọi tiếng Việt của "spherical geometry".
  • Hình cầu (noun): hình cầu (sphere), bề mặt hình học cầu nghiên cứu.
  • Hình học phi Euclid (noun): hình học phi Euclid, một nhóm lớn hơn bao gồm hình học cầu hình học hyperbolic.
Từ đồng nghĩa
  • Hình học trên mặt cầu (noun): cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vị trí nghiên cứu.
  • Hình học Riemann (noun): một dạng hình học phi Euclid tổng quát hơn, trong đó hình học cầu một trường hợp đặc biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Spherical triangle (danh từ): tam giác cầu.
    • A spherical triangle is formed by three arcs of great circles. (Một tam giác cầu được tạo thành bởi ba cung của các vòng tròn lớn.)
  • Great circle (danh từ): vòng tròn lớn.
    • Great circles are the "straight lines" of spherical geometry. (Các vòng tròn lớn "đường thẳng" của hình học cầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spherical geometry" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.